second baseman

Định nghĩa

Danh từ: (trong bóng chày) người chơivị trí chốt thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Người chơichốt thứ hai đã bắt được bóng ném về chốt thứ nhất.)
  • (Một người chơi chốt thứ hai giỏi cần phản xạ nhanh những ném chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a solid second baseman": một người chơi chốt thứ hai đáng tin cậy, thường được dùng để khen ngợi kỹ năng phòng thủ.
    • He has been a solid second baseman for the team for five years. (Anh ấy đã là một người chơi chốt thứ hai đáng tin cậy cho đội trong năm năm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Second base (danh từ): chốt thứ hai (vị trí trên sân bóng chày).
    • He stole second base during the game. (Anh ấy đã cướp chốt thứ hai trong trận đấu.)
  • Baseman (danh từ): người chơimột chốt (first baseman, third baseman).
Từ đồng nghĩa
  • Infielder (danh từ): cầu thủ nội đồng (bao gồm cả người chơi chốt thứ nhất, thứ hai, thứ ba shortstop).
  • Middle infielder (danh từ): cầu thủ nội đồnggiữa (bao gồm second baseman shortstop).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play second base: chơivị trí chốt thứ hai.
    • She plays second base for her high school team. ( ấy chơivị trí chốt thứ hai cho đội trung học của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the second base (thành ngữ không chính thức): chỉ việc đạt đến một giai đoạn tiến triển nhất định trong một mối quan hệ lãng mạn (thường dùng trong văn hóa đại chúng Mỹ, von từ bóng chày). Lưu ý: nghĩa này khác với "second baseman" thường dùng cho "second base".
    • They were in the second base after the date. (Họ đãgiai đoạn thứ hai sau buổi hẹn hò.)
second baseman
The second baseman catches the line drive and throws to first base.